pipe organ

pipe organ

The musician plays a majestic pipe organ in a concert hall.

Định nghĩa

Danh từ: Đàn ống (pipe organ) một loại nhạc cụ hơi, trong đó âm thanh được tạo ra nhờ các ống được sắp xếp thành từng bộ, được cung cấp không khí từ một hệ thống bễ được điều khiển thông qua một bàn phím âm nhạc lớn phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ lớn một cây đàn ống tráng lệ được xây dựng từ thế kỷ 18.)
  • (Anh ấy đã học chơi đàn ống từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the pipe organ": chơi đàn ống.
    • The musician will play the pipe organ during the wedding ceremony. (Nhạc sẽ chơi đàn ống trong buổi lễ cưới.)
  • "pipe organ music": nhạc đàn ống.
    • The pipe organ music filled the entire church with a deep, resonant sound. (Nhạc đàn ống tràn ngập toàn bộ nhà thờ với âm thanh sâu lắng, vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Organ (danh từ): đàn organ (dạng tổng quát, có thể bao gồm cả đàn ống đàn điện tử).
    • She prefers the sound of a traditional organ over a digital one. ( ấy thích âm thanh của đàn organ truyền thống hơn loại kỹ thuật số.)
  • Pipe (danh từ): ống (trong ngữ cảnh này ống của đàn).
    • The pipes of the organ are made of metal and wood. (Các ống của đàn organ được làm từ kim loại gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Organ (nếu ngữ cảnh đã ): đàn organ (có thể dùng thay thế khi nói về đàn ống trong nhà thờ).
  • Keyboard instrument with pipes: nhạc cụ bàn phím ống (mô tả dài hơn, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "pipe organ", nhưng có thể dùng:
    • Set up: lắp đặt.
      • They set up the pipe organ in the concert hall. (Họ đã lắp đặt đàn ống trong phòng hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pull out all the stops" (thành ngữ): dốc hết sức lực, sử dụng mọi nguồn lực (xuất phát từ việc kéo tất cả các nút điều khiển trên đàn ống để tạo âm thanh lớn nhất).
    • The team pulled out all the stops to win the championship. (Đội đã dốc hết sức để giành chứcđịch.)

Từ gần giống